missionary position

Định nghĩa

Danh từ: - Tư thế truyền giáo: Đây một tư thế quan hệ tình dục, trong đó người nam người nữ nằm đối diện nhau, người namphía trên. Tên gọi này bắt nguồn từ việc các nhà truyền giáo cho rằng đây tư thế "đúng đắn" "văn minh" dành cho các dân tộc bản địa.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người coi tư thế truyền giáo cách quan hệ tình dục truyền thống đơn giản nhất.)
  • (Thuật ngữ "tư thế truyền giáo" được phổ biến bởi các nhà nhân chủng học nghiên cứu về tập quán tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The missionary position is often associated with intimacy and face-to-face contact." (Tư thế truyền giáo thường được liên kết với sự thân mật tiếp xúc mặt đối mặt.)
  • "In some cultures, the missionary position is seen as the only acceptable position for procreation." (Ở một số nền văn hóa, tư thế truyền giáo được xem tư thế duy nhất có thể chấp nhận để sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Missionary (danh từ): nhà truyền giáo.
    • The missionaries introduced new customs to the local people. (Các nhà truyền giáo đã giới thiệu những phong tục mới cho người dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tư thế nam trên nữ dưới: một cách mô tả thay thế cho tư thế này.
  • Tư thế mặt đối mặt: nhấn mạnh vào sự tiếp xúc trực diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "missionary position" đây một danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "The missionary position of..." (dùng ẩn dụ): chỉ một cách tiếp cận truyền thống, bảo thủ.
    • This company takes the missionary position of management, refusing to adopt new technologies. (Công ty này áp dụng cách quản lý bảo thủ, từ chối áp dụng các công nghệ mới.)